Chữ 艹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 艹, chiết tự chữ THẢO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 艹:

艹 thảo

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 艹

Chiết tự chữ thảo bao gồm chữ 一 丨 丨 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

艹 cấu thành từ 3 chữ: 一, 丨, 丨
  • nhất, nhắt, nhứt
  • cổn
  • cổn
  • thảo [thảo]

    U+8279, tổng 3 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cao3, zi4, tou2, ji2, cao5;
    Việt bính: cou2;

    thảo

    Nghĩa Trung Việt của từ 艹

    Một dạng của bộ thảo .
    thảo, như "thảo (bộ gốc)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 艹:

    ,

    Dị thể chữ 艹

    , ,

    Chữ gần giống 艹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 艹 Tự hình chữ 艹 Tự hình chữ 艹 Tự hình chữ 艹

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 艹

    thảo:thảo (bộ gốc)
    艹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 艹 Tìm thêm nội dung cho: 艹