Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 菌落 trong tiếng Trung hiện đại:
[jūnluò] quần thể vi sinh vật。单个菌体或孢子在固体培养基上生长繁殖后形成的肉眼可见的微生物群落。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌
| khuẩn | 菌: | vi khuẩn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |

Tìm hình ảnh cho: 菌落 Tìm thêm nội dung cho: 菌落
