Từ: 菌落 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 菌落:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 菌落 trong tiếng Trung hiện đại:

[jūnluò] quần thể vi sinh vật。单个菌体或孢子在固体培养基上生长繁殖后形成的肉眼可见的微生物群落。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌

khuẩn:vi khuẩn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc
菌落 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 菌落 Tìm thêm nội dung cho: 菌落