Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 萌生 trong tiếng Trung hiện đại:
[méngshēng] nảy sinh (dùng với những sự vật trừu tượng)。开始发生(多用于抽象事物)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萌
| manh | 萌: | manh nha |
| mành | 萌: | tấm mành mành |
| mánh | 萌: | mánh lới |
| mảnh | 萌: | mỏng mảnh, thanh mảnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 萌生 Tìm thêm nội dung cho: 萌生
