Từ: 萌生 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 萌生:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 萌生 trong tiếng Trung hiện đại:

[méngshēng] nảy sinh (dùng với những sự vật trừu tượng)。开始发生(多用于抽象事物)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 萌

manh:manh nha
mành:tấm mành mành
mánh:mánh lới
mảnh:mỏng mảnh, thanh mảnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang
萌生 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 萌生 Tìm thêm nội dung cho: 萌生