Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 落账 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 落账:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 落账 trong tiếng Trung hiện đại:

[luòzhàng] ghi vào sổ; ghi sổ。登上帐簿。
这笔款还没落账。
khoản này chưa ghi vào sổ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc
落账 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 落账 Tìm thêm nội dung cho: 落账