Cao su chống va đập cửa

Từ: 一隅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一隅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 一隅 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīyú] 1. góc; xó。一个角落。
一隅之地
nơi xó xỉnh; xó góc
偏安一隅
an phận ở một góc; an phận ở một nơi
2. thiên vị; thiên lệch。偏于一方面的。
一隅之见
ý kiến thiên vị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隅

ngong:ngong ngóng
ngung:Thành ngung (góc tường thành); hải ngung (góc biển)
ngóng: 
一隅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一隅 Tìm thêm nội dung cho: 一隅