Từ: 蒸暑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蒸暑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chưng thử
Nắng chang chang.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒸

chưng:chưng thịt; bánh chưng
chừng:coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暑

thử:hàn thử biểu
蒸暑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蒸暑 Tìm thêm nội dung cho: 蒸暑