Từ: 薄板 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 薄板:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 薄板 trong tiếng Trung hiện đại:

[báobǎn] phiến; lá; tấm; mảng。金属或其他材料延伸的宽而薄的板。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄

bạc:bạc bẽo, phụ bạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 板

bản:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bẩng: 
bửng:bửng cối xay
phản:phản gỗ
ván:tấm ván; đậu ván
薄板 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 薄板 Tìm thêm nội dung cho: 薄板