Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 薄面 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 薄面:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 薄面 trong tiếng Trung hiện đại:

[bómiàn] tình tôi; mặt tôi; tình mọn; tình nhỏ của tôi。为人求情时谦称自己的情面。
看在我的薄面上,原谅他的一次。
hãy nể mặt tôi mà tha cho nó một lần.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄

bạc:bạc bẽo, phụ bạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)
薄面 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 薄面 Tìm thêm nội dung cho: 薄面