Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 薄面 trong tiếng Trung hiện đại:
[bómiàn] tình tôi; mặt tôi; tình mọn; tình nhỏ của tôi。为人求情时谦称自己的情面。
看在我的薄面上,原谅他的一次。
hãy nể mặt tôi mà tha cho nó một lần.
看在我的薄面上,原谅他的一次。
hãy nể mặt tôi mà tha cho nó một lần.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄
| bạc | 薄: | bạc bẽo, phụ bạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 薄面 Tìm thêm nội dung cho: 薄面
