Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 箭步 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànbù] bước xa; bước dài。一下子蹿得很远的脚步。
他一个箭步蹿上去。
anh ấy bước dài một bước.
他一个箭步蹿上去。
anh ấy bước dài một bước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 箭
| tiễn | 箭: | cung tiễn; hoả tiễn |
| tên | 箭: | mũi tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 箭步 Tìm thêm nội dung cho: 箭步
