Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 评议 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngyì] bàn bạc; xem xét。经过商讨而评定。
根据每人劳动的实际情况进行评议,决定等级。
căn cứ vào tình hình lao động thực tế của từng người để tiến hành xem xét quyết định cấp bậc.
根据每人劳动的实际情况进行评议,决定等级。
căn cứ vào tình hình lao động thực tế của từng người để tiến hành xem xét quyết định cấp bậc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 评
| bình | 评: | bình phẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 议
| nghị | 议: | nghị luận |

Tìm hình ảnh cho: 评议 Tìm thêm nội dung cho: 评议
