Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蜜蜂 trong tiếng Trung hiện đại:
[mìfēng] ong mật。昆虫,身体表面有很密的绒毛,前翅比后翅大,雄的触角较长,母蜂和工蜂有毒刺,能蜇人。成群居住。工蜂能采花粉酿蜜,帮助某些植物传粉。蜂蜜、蜂蜡、王浆有很大的经济价值。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜜
| mất | 蜜: | Mất trái cây (mứt trái cây) |
| mật | 蜜: | mật ong |
| mứt | 蜜: | bánh mứt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜂
| ong | 蜂: | tổ ong |
| phong | 蜂: | mật phong (ong mật) |

Tìm hình ảnh cho: 蜜蜂 Tìm thêm nội dung cho: 蜜蜂
