Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 若夫 trong tiếng Trung hiện đại:
[ruòfú] 1. trợ từ, dùng ở đầu câu。助词,用在一句的开头。
2. biểu hiện sự mở đầu。表示发端。
3. biểu thị sự chuyển hướng。表示转向另一方面。
2. biểu hiện sự mở đầu。表示发端。
3. biểu thị sự chuyển hướng。表示转向另一方面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 若
| nhã | 若: | bát nhã (phiên âm từ Prajna) |
| nhược | 若: | nhược bằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夫
| phu | 夫: | phu phen tạp dịch |

Tìm hình ảnh cho: 若夫 Tìm thêm nội dung cho: 若夫
