Từ: 小词 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小词:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 小 • 词

Nghĩa của 小词 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎocí] tiểu từ (chủ từ trong kết luận của tam đoạn luận)。三段论中结论的主词。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu小:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu小:tục tĩu
tẻo小: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ词:từ ngữ
小词 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小词 Tìm thêm nội dung cho: 小词