Cao su chống va đập cửa

Từ: 顶踵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顶踵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 顶踵 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐngzhǒng] 1. đỉnh đầu và gót chân; đầu chân。头顶和脚踵。
2. từ đầu đến chân; toàn thân。头顶至足踵,比喻全身。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶

đỉnh:chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 踵

chủng:chủng tiếp (nối gót)
顶踵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 顶踵 Tìm thêm nội dung cho: 顶踵