Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 顶踵 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐngzhǒng] 1. đỉnh đầu và gót chân; đầu chân。头顶和脚踵。
2. từ đầu đến chân; toàn thân。头顶至足踵,比喻全身。
2. từ đầu đến chân; toàn thân。头顶至足踵,比喻全身。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 踵
| chủng | 踵: | chủng tiếp (nối gót) |

Tìm hình ảnh cho: 顶踵 Tìm thêm nội dung cho: 顶踵
