Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 血汗 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuèhàn] 名
mồ hôi và máu (chỉ công lao khó nhọc)。血和汗,像征辛勤的劳动。
粮食是农民用血汗换来的,要十分爱惜。
lương thực là thứ mà nông dân đã đổi bằng mồ hôi và máu, phải rất quý trọng.
mồ hôi và máu (chỉ công lao khó nhọc)。血和汗,像征辛勤的劳动。
粮食是农民用血汗换来的,要十分爱惜。
lương thực là thứ mà nông dân đã đổi bằng mồ hôi và máu, phải rất quý trọng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汗
| cạn | 汗: | ao cạn, cạn tiền |
| hãn | 汗: | hãn thanh, khả hãn (hiệu vua Mông Cổ) |
| khan | 汗: | khan hiếm |

Tìm hình ảnh cho: 血汗 Tìm thêm nội dung cho: 血汗
