Từ: 血渍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 血渍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 血渍 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuèzì] vết máu; vệt máu。血迹。
血渍斑斑
vết máu loang lổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 血

hoét:đỏ hoét
huyết:huyết mạch; huyết thống
tiết:cắt tiết; tiết canh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渍

tứ:tứ (ngâm nước, nước tràn)
血渍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 血渍 Tìm thêm nội dung cho: 血渍