Chữ 闗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 闗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 闗:

闗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 闗

闗

Chiết tự chữ 闗

闗 cấu thành từ 2 chữ: 門, 絲
  • 門 mon, món, môn
  • 絲 ti, ty, tơ, tưa
  • []

    U+95D7, tổng 18 nét, bộ Môn 门 [門]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: guan1;
    Việt bính: gwaan1;

    闗

    Nghĩa Trung Việt của từ 闗


    Chữ gần giống với 闗:

    闐, 闑, 闒, 闓, 闔, 闕, 闖, 闗, 闘, 𨶙, 𨶛,

    Dị thể chữ 闗

    関, 關,

    Chữ gần giống 闗

    闁, 闄, 闑, 闐, 闏, 闎, 闍, 闌, 闋, 闊,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 闗 Tự hình chữ 闗 Tự hình chữ 闗 Tự hình chữ 闗

    闗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 闗 Tìm thêm nội dung cho: 闗