Từ: 行乐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 行乐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 行乐 trong tiếng Trung hiện đại:

[xínglè] hành lạc; vui chơi; vui chơi tiêu khiển。消遣娱乐;游戏取乐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng:hàng ngũ; ngân hàng
hành:bộ hành; thi hành
hãng:hãng buôn, hãng phim
hăng:hăng máu, hung hăng
hạnh:đức hạnh, tiết hạnh
ngành:ngọn ngành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐

lạc:lạc quan; hoa lạc
nhạc:âm nhạc, nhạc điệu
行乐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 行乐 Tìm thêm nội dung cho: 行乐