Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 呶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呶, chiết tự chữ NAO, NÔ, NÕ, NỎ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呶:

呶 nao

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 呶

Chiết tự chữ nao, nô, nõ, nỏ bao gồm chữ 口 奴 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

呶 cấu thành từ 2 chữ: 口, 奴
  • khẩu
  • no, nó, nô, nọ
  • nao [nao]

    U+5476, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nao2;
    Việt bính: naau4;

    nao

    Nghĩa Trung Việt của từ 呶

    (Động) Làm ồn ào, rầm rĩ.

    nao, như "nôn nao" (vhn)
    nỏ, như "nỏ mồm" (btcn)
    nõ, như "nõ cối xay" (btcn)
    nô, như "nô đùa" (gdhn)

    Nghĩa của 呶 trong tiếng Trung hiện đại:

    [náo]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 8
    Hán Việt: NAO
    kêu la; kêu gào。叫囔。
    喧呶。
    làm ồn lên.
    Từ ghép:
    呶呶

    Chữ gần giống với 呶:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

    Chữ gần giống 呶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 呶 Tự hình chữ 呶 Tự hình chữ 呶 Tự hình chữ 呶

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 呶

    nao:nôn nao
    :nô đùa
    :nõ cối xay
    nỏ:nỏ mồm
    呶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 呶 Tìm thêm nội dung cho: 呶