Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阵容 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhènróng] 1. đội hình; đội ngũ。作战队伍的外貌。
2. thế trận。队伍所显示的力量,多比喻人力的配备。
阵容整齐
thế trận chỉnh tề
阵容强大
thế trận hùng mạnh
2. thế trận。队伍所显示的力量,多比喻人力的配备。
阵容整齐
thế trận chỉnh tề
阵容强大
thế trận hùng mạnh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵
| trận | 阵: | trận đánh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 容
| dong | 容: | dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong |
| dung | 容: | dung dị; dung lượng; dung nhan |
| dông | 容: | chạy dông; dông dài |
| gióng | 容: | gióng giả |
| giông | 容: | |
| rung | 容: | rung rinh |
| ròng | 容: | ròng rã |
| rông | 容: | rông rài, chạy rông |

Tìm hình ảnh cho: 阵容 Tìm thêm nội dung cho: 阵容
