Từ: 裸线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 裸线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 裸 • 线

Nghĩa của 裸线 trong tiếng Trung hiện đại:

[luǒxiàn] dây cáp; cáp trần (cáp không bọc lớp cách điện)。没有绝缘材料包裹的金属导线, 如电车的架空线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裸

khoả裸:khoả thân
loã裸:loã lồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
裸线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 裸线 Tìm thêm nội dung cho: 裸线