Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行在 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngzài] hành tại (chỗ ở tạm thời của vua lúc xuất hành)。指皇帝出行时暂住的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 在
| tại | 在: | tại gia, tại vị, tại sao |

Tìm hình ảnh cho: 行在 Tìm thêm nội dung cho: 行在
