Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行头 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíng·tou] 1. trang phục và đạo cụ (trong biểu diễn hí kịch)。戏曲演员演出时用的服装和道具。
2. trang phục (thường mang ý khôi hài)。泛指服装(含诙谐意)。
2. trang phục (thường mang ý khôi hài)。泛指服装(含诙谐意)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 行头 Tìm thêm nội dung cho: 行头
