Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行子 trong tiếng Trung hiện đại:
[háng·zi] của nợ (gọi người và vật mà mình không thích)。称不喜爱的人或东西。
我不希罕这行子。
tôi chả cần tới của nợ này.
我不希罕这行子。
tôi chả cần tới của nợ này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 行子 Tìm thêm nội dung cho: 行子
