Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行色 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngsè] trước khi đi; trước khi xuất phát (thần thái, tình cảnh, khí thế...)。出发前后的神态、情景或气派。
行色匆匆
vội vội vàng vàng ra đi
以壮行色
tạo ra khí thế trước lúc xuất phát
行色匆匆
vội vội vàng vàng ra đi
以壮行色
tạo ra khí thế trước lúc xuất phát
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 行色 Tìm thêm nội dung cho: 行色
