Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch be bờ sang tiếng Trung hiện đại:
驳 《 把岸或堤向外扩展。》đê này chưa đủ rộng, tốt nhất là be bờ ra thêm một mét nữa。这条堤还不够宽, 最好再驳出去一米
xem thêm bạ bờ
Nghĩa chữ nôm của chữ: be
| be | 𠶎: | |
| be | 𠻻: | be be (tiếng dê kêu) |
| be | 𠾦: | be be (tiếng dê kêu) |
| be | 𫮦: | (Đồ gốm dùng đựng rượu.) |
| be | 梐: | |
| be | 𣛥: | be bờ |
| be | 𤮑: | cái be đựng rượu |
| be | 𫇟: | (mạn thuyền) |
| be | 陂: | be bét |
| be | 𨼚: | be bờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bờ
| bờ | 坡: | bờ ruộng |
| bờ | 婆: | |
| bờ | 披: | bờ ruộng |

Tìm hình ảnh cho: be bờ Tìm thêm nội dung cho: be bờ
