Từ: 衙役 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 衙役:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 衙役 trong tiếng Trung hiện đại:

[yá·yi] nha dịch。衙门里的差役。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衙

nha:nha lại, nha sở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 役

dịch:lao dịch, nô dịch, phục dịch
việc:việc làm, mất việc, việc gì
衙役 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 衙役 Tìm thêm nội dung cho: 衙役