Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补假 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔjià] nghỉ thêm; nghỉ phép thêm。补休。
补假两天
nghỉ phép thêm hai ngày
补假两天
nghỉ phép thêm hai ngày
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 假
| giá | 假: | thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ) |
| giả | 假: | giả vờ, giả dạng |
| hạ | 假: | hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn |

Tìm hình ảnh cho: 补假 Tìm thêm nội dung cho: 补假
