Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 编者 trong tiếng Trung hiện đại:
[biānzhě] người biên tập; người biên soạn; người sưu tập tài liệu; trình biên dịch; bộ biên dịch; soạn giả。做编辑工作的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 编
| biên | 编: | biên soạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 者
| dã | 者: | dòng dã; dã rượu |
| giả | 者: | tác giả; trưởng giả |
| trả | 者: | trả ơn |

Tìm hình ảnh cho: 编者 Tìm thêm nội dung cho: 编者
