Từ: 弹泪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 弹泪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 弹泪 trong tiếng Trung hiện đại:

[tánlèi] gạt nước mắt; nước mắt thương tâm。挥泪,泛指伤心流泪。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹

rờn:xanh rờn
đan: 
đàn:đàn gà, lạc đàn; đánh đàn
đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đận:đà đận, lận đận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泪

lệ:rơi lệ
弹泪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 弹泪 Tìm thêm nội dung cho: 弹泪