Từ: 裁断 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 裁断:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 裁断 trong tiếng Trung hiện đại:

[cáiduàn]
cân nhắc quyết định; xem xét nhận định。裁决判断;考虑决定。
丛书所收书目由主编裁断。
thư mục trong tủ sách do chủ biên cân nhắc quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裁

trài:trài ngói (lợp ngói không cần hồ)
tài:tài (cắt,đuổi), tài phán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 断

đoán:chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán
đoạn:đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn
đón:đưa đón, đón đường
裁断 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 裁断 Tìm thêm nội dung cho: 裁断