Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 裁断 trong tiếng Trung hiện đại:
[cáiduàn] 动
cân nhắc quyết định; xem xét nhận định。裁决判断;考虑决定。
丛书所收书目由主编裁断。
thư mục trong tủ sách do chủ biên cân nhắc quyết định
cân nhắc quyết định; xem xét nhận định。裁决判断;考虑决定。
丛书所收书目由主编裁断。
thư mục trong tủ sách do chủ biên cân nhắc quyết định
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裁
| trài | 裁: | trài ngói (lợp ngói không cần hồ) |
| tài | 裁: | tài (cắt,đuổi), tài phán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 裁断 Tìm thêm nội dung cho: 裁断
