Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 装配线 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāngpèixiàn] dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất。在流水作业法的生产过程中,按次序在不同的工作区把各个零件或部件装配成整体,这种工作组织叫装配线。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 配
| phôi | 配: | phôi pha |
| phối | 配: | phối hợp |
| phới | 配: | phơi phới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 装配线 Tìm thêm nội dung cho: 装配线
