Cao su chống va đập cửa

Từ: 论点 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 论点:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 论点 trong tiếng Trung hiện đại:

[lùndiǎn] luận điểm。议论中的确定意见以及论证这一意见的理由。
这篇文章论点突出, 条理分明。
bài văn này có luận điểm nổi bật, lí lẽ rõ ràng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 论

luận:luận bàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
论点 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 论点 Tìm thêm nội dung cho: 论点