Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 论点 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùndiǎn] luận điểm。议论中的确定意见以及论证这一意见的理由。
这篇文章论点突出, 条理分明。
bài văn này có luận điểm nổi bật, lí lẽ rõ ràng.
这篇文章论点突出, 条理分明。
bài văn này có luận điểm nổi bật, lí lẽ rõ ràng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 论
| luận | 论: | luận bàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 论点 Tìm thêm nội dung cho: 论点
