Chữ 㥱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㥱

[]

U+3971, tổng 13 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fei3;
Việt bính: fei2;


Nghĩa Trung Việt của từ 㥱


Chữ gần giống với 㥱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢞬, 𢞴, 𢞵, 𢟎, 𢟏, 𢟐, 𢟑, 𢟒, 𢟓, 𢟔, 𢟕, 𢟖, 𢟗, 𢟘, 𢟙, 𢟚, 𢟛, 𢟞, 𢟟,

Chữ gần giống 㥱

Tự hình:

Tự hình chữ 㥱 Tự hình chữ 㥱 Tự hình chữ 㥱 Tự hình chữ 㥱

㥱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥱 Tìm thêm nội dung cho: 㥱