Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 扭力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扭力:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 扭力 trong tiếng Trung hiện đại:

[niǔlì] sức xoắn; lực xoắn。使物体发生扭转形变的力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扭

níu:níu lại
nữu:nữu (vặn ngược): nữu lực (sức vặn); nữu đoạn (vặn bẻ cho gãy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt
扭力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扭力 Tìm thêm nội dung cho: 扭力