Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过话 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòhuà] 1. nói chuyện; chuyện trò; chuyện trò với nhau; hội đàm。过话儿:交谈。
我们俩不太熟,只见面打个招呼,没有过过话儿。
hai chúng tôi không quen nhau lắm, chỉ chào nhau khi gặp mặt chứ chưa chuyện trò gì cả.
2. chuyển lời; nhắn; báo tin; nhắn tin。传话。
请你替我过个话儿,就说明天我不去找他了。
xin anh nhắn giùm, ngày mai tôi không đến tìm anh ấy.
我们俩不太熟,只见面打个招呼,没有过过话儿。
hai chúng tôi không quen nhau lắm, chỉ chào nhau khi gặp mặt chứ chưa chuyện trò gì cả.
2. chuyển lời; nhắn; báo tin; nhắn tin。传话。
请你替我过个话儿,就说明天我不去找他了。
xin anh nhắn giùm, ngày mai tôi không đến tìm anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 过话 Tìm thêm nội dung cho: 过话
