Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 裹扎 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǒzā] băng; quấn; băng bó。包扎。
裹扎伤口
băng bó vết thương
裹扎伤口
băng bó vết thương
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裹
| khoả | 裹: | bả thương khẩu khoả hảo (băng bó vết thương); khoả cước (tục bó chân phụ nữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扎
| trát | 扎: | trát tường |
| trít | 扎: | trít lại |
| trướt | 扎: | trướt qua |
| trạt | 扎: | dính trạt vào |

Tìm hình ảnh cho: 裹扎 Tìm thêm nội dung cho: 裹扎
