Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 褪去 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 褪去:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 褪去 trong tiếng Trung hiện đại:

[tùnqù] cởi ra; cởi (quần áo)。脱去(衣服等)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 褪

thoái:thoái (cởi đổ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 去

khứ:quá khứ
khử:trừ khử
褪去 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 褪去 Tìm thêm nội dung cho: 褪去