Cao su chống va đập cửa

Từ: 咿呀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咿呀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 咿呀 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīyā] 1. bì bõm。象声词。
芦苇里传出咿呀的桨声。
tiếng máy chèo khua nước phát ra từ đám lau sậy.
隔壁发出咿咿呀呀的胡琴声。
tiếng đàn nhị du dương phát ra từ nhà láng giềng.
2. ê a; bi bô。小孩子学话的声音。
咿呀学语。
bi bô tập nói

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咿

y:Y nha (kêu ken két); nói bép xép
è:nặng è cổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呀

nha:nha cam
nhá:nhá xương
咿呀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 咿呀 Tìm thêm nội dung cho: 咿呀