Từ: 麻纱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 麻纱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 麻纱 trong tiếng Trung hiện đại:

[máshā] 1. sợi đay。用麻的细纤维纺成的纱。
2. vải lanh。用细棉纱或棉麻混纺织成的平纹布。常有纵向的突起条纹。多用来做夏季的衣服。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻

ma:Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng)
:nhưng mà...
:sáng tinh mơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纱

sa:vải sa
麻纱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 麻纱 Tìm thêm nội dung cho: 麻纱