Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 观象台 trong tiếng Trung hiện đại:
[guānxiàngtái] đài quan sát; đài thiên văn (thiên văn, khí tượng, địa từ, địa chấn.)。观测天文、气象、地磁、地震等现象的机构,按其任务的不同,现已分别采用天文台、气象台、地磁台、地震台等名称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 观
| quan | 观: | quan sát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 象
| tượng | 象: | con tượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 观象台 Tìm thêm nội dung cho: 观象台
