Từ: 諂佞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 諂佞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

siểm nịnh
Nịnh hót, tưng bốc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 諂

siểm:siểm nịnh
xiểm:xúc xiểm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 佞

nính:núng nính
nạnh:tị nạnh
nến:cây nến
nịnh:nịnh nọt
諂佞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 諂佞 Tìm thêm nội dung cho: 諂佞