Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看护 trong tiếng Trung hiện đại:
[kānhù] 1. chăm sóc; săn sóc; trông nom; nuôi dưỡng。护理。
看护病人。
chăm sóc bệnh nhân.
2. y tá; khán hộ (cách gọi thời xưa)。旧时称护士。
看护病人。
chăm sóc bệnh nhân.
2. y tá; khán hộ (cách gọi thời xưa)。旧时称护士。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 护
| hộ | 护: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |

Tìm hình ảnh cho: 看护 Tìm thêm nội dung cho: 看护
