Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cẩn thủ
Cẩn thận, thận trọng tuân thủ.
◎Như:
cẩn thủ huấn thị
謹守訓示 cẩn thận tuân theo lời dạy bảo.
Nghĩa của 谨守 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐnshǒu] cẩn thủ; tuân thủ nghiêm ngặt。谨慎、小心的遵守。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 謹
| cẩn | 謹: | cẩn thận, cẩn mật, bất cẩn; kính cẩn |
| kín | 謹: | kín đáo, kín tiếng |
| ngẩn | 謹: | ngẩn ngơ, ngớ ngẩn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 守
| thú | 守: | thái thú |
| thủ | 守: | thủ (canh, nghe lời) |

Tìm hình ảnh cho: 謹守 Tìm thêm nội dung cho: 謹守
