Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 警笛 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐngdí] 1. hiệu lệnh。(警笛儿)警察报告发生事故的哨子。
2. còi báo động。发警报的汽笛。
2. còi báo động。发警报的汽笛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 警
| cảnh | 警: | cảnh sát; cảnh báo |
| khểnh | 警: | khấp khểnh; nằm khểnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笛
| sáo | 笛: | ống sáo |
| địch | 笛: | địch tử (sáo tre có 8 lỗ cầm ngang miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 警笛 Tìm thêm nội dung cho: 警笛
