Chữ 暴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 暴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 暴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 暴

[]

U+FA06, tổng 15 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 暴


Chữ gần giống với 暴:

, , , , , , , , , , , 𣊋, 𣊌, 𣊍, 𣊎, 𣊘, 𣋇,

Chữ gần giống 暴

Tự hình:

Tự hình chữ 暴 Tự hình chữ 暴 Tự hình chữ 暴 Tự hình chữ 暴

暴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暴 Tìm thêm nội dung cho: 暴