Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 考虑 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎolǜ] suy nghĩ; suy xét; cân nhắc。思索问题, 以 便做出决定。
这个问题让我考虑一下再答复你。
vấn đề này để tôi suy nghĩ một tý rồi trả lời bạn sau.
你做这件事有点欠考虑。
bạn làm chuyện này có chút thiếu suy nghĩ.
这个问题让我考虑一下再答复你。
vấn đề này để tôi suy nghĩ một tý rồi trả lời bạn sau.
你做这件事有点欠考虑。
bạn làm chuyện này có chút thiếu suy nghĩ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 考
| khảo | 考: | chủ khảo; khảo cổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虑
| lự | 虑: | tư lự |

Tìm hình ảnh cho: 考虑 Tìm thêm nội dung cho: 考虑
