Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 考虑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 考虑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 考虑 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎolǜ] suy nghĩ; suy xét; cân nhắc。思索问题, 以 便做出决定。
这个问题让我考虑一下再答复你。
vấn đề này để tôi suy nghĩ một tý rồi trả lời bạn sau.
你做这件事有点欠考虑。
bạn làm chuyện này có chút thiếu suy nghĩ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 考

khảo:chủ khảo; khảo cổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虑

lự:tư lự
考虑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 考虑 Tìm thêm nội dung cho: 考虑