Chữ 䌀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䌀

[]

U+4300, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ke1;
Việt bính: fo1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䌀


Chữ gần giống với 䌀:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

Chữ gần giống 䌀

Tự hình:

Tự hình chữ 䌀 Tự hình chữ 䌀 Tự hình chữ 䌀 Tự hình chữ 䌀

䌀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌀 Tìm thêm nội dung cho: 䌀